中国交通建设

中国交通建设
ZhōngguóJiāotōngJiànshè
trung quốc giao thông kiến thiết

Công ty Xây dựng Giao thông Trung Quốc (China Communications Construction Company)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Công ty Xây dựng Giao thông Trung Quốc (China Communications Construction Company)

    • China Communications Construction Company là công ty xây dựng hàng đầu thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.