严刑拷打

严刑拷打
yánxíngkǎo
nghiêm hình khảo đả

tra tấn dã man; tra khảo bằng nhục hình

2 nghĩa#44381
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tra tấn dã man; tra khảo bằng nhục hình

    • Anh ta đã bị tra tấn dã man.

  2. động từ

    hình phạt; tra tấn; hình (pháp luật)

    • Anh ta đã bị tra tấn.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • á(thứ hai, kém hơn)HÀI THANH
  • hán(vách đá, mái che)HỘI Ý
  • khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))HỘI Ý

Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.