囚犯

囚犯
qiúfàn
tù phạm

tù nhân; phạm nhân

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#3662
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tù nhân; phạm nhân

    被关在监狱里的人bèi guānzài jiānyù lǐ de rén

    • Anh ấy là một tù nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.