Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
/
两栖动物
两栖动物
lưỡng thê động vật
động vật lưỡng cư
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
động vật lưỡng cư
- 。
Ếch là động vật lưỡng cư.
- 貳名danh từ
động vật lưỡng cư; động vật lưỡng thê
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ两栖动物
Phồn thể兩棲動物
lưỡng thê động vật
động vật lưỡng cư
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
động vật lưỡng cư
- 。
Ếch là động vật lưỡng cư.
- 貳名danh từ
động vật lưỡng cư; động vật lưỡng thê
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.