两极分化

两极分化
liǎngfēnhuà
lưỡng cực phân hoá

phân cực; phân cực hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân cực; phân cực hóa

    • Sự phân hóa hai cực trong xã hội ngày càng nghiêm trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, trên cùng)BỘ
  • quynh(khung bao quanh)HỘI Ý
  • tùng(hai người đi cùng)HỘI Ý

Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.