Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
/
两性异形
两性异形
lưỡng tính dị hình
dị hình lưỡng tính; lưỡng tính dị hình (sinh học: sự khác biệt hình thái giữa đực và cái)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dị hình lưỡng tính; lưỡng tính dị hình (sinh học: sự khác biệt hình thái giữa đực và cái)
- 。
Dị hình lưỡng tính rất phổ biến trong thế giới động vật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 生sinh(sinh ra, sống)HÌNH THANH
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
两性异形
Phồn thể兩性異形
lưỡng tính dị hình
dị hình lưỡng tính; lưỡng tính dị hình (sinh học: sự khác biệt hình thái giữa đực và cái)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dị hình lưỡng tính; lưỡng tính dị hình (sinh học: sự khác biệt hình thái giữa đực và cái)
- 。
Dị hình lưỡng tính rất phổ biến trong thế giới động vật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 生sinh(sinh ra, sống)HÌNH THANH
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.