两性异形

两性异形
liǎngxìngxíng
lưỡng tính dị hình

dị hình lưỡng tính; lưỡng tính dị hình (sinh học: sự khác biệt hình thái giữa đực và cái)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dị hình lưỡng tính; lưỡng tính dị hình (sinh học: sự khác biệt hình thái giữa đực và cái)

    • Dị hình lưỡng tính rất phổ biến trong thế giới động vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, trên cùng)BỘ
  • quynh(khung bao quanh)HỘI Ý
  • tùng(hai người đi cùng)HỘI Ý

Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.