两国之间

两国之间
liǎngguózhījiān
lưỡng quốc chi gian

giữa hai nước; song phương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giữa hai nước; song phương

    • Giữa hai nước có lịch sử lâu đời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, trên cùng)BỘ
  • quynh(khung bao quanh)HỘI Ý
  • tùng(hai người đi cùng)HỘI Ý

Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.