Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
/
两侧对称
两侧对称
lưỡng trắc đối xứng
đối xứng hai bên; đối xứng song phương
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đối xứng hai bên; đối xứng song phương
- 。
Hoa văn này đối xứng hai bên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 则tắc(quy tắc, phép tắc)HÌNH THANH
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
两侧对称
Phồn thể兩側對稱
lưỡng trắc đối xứng
đối xứng hai bên; đối xứng song phương
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đối xứng hai bên; đối xứng song phương
- 。
Hoa văn này đối xứng hai bên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 则tắc(quy tắc, phép tắc)HÌNH THANH
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.