东西方文化

东西方文化
dōngfāngwénhuà
đông tây phương văn hoá

văn hóa Đông Tây; văn hóa phương Đông và phương Tây

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. văn hóa Đông Tây; văn hóa phương Đông và phương Tây

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.