东罗马帝国

东罗马帝国
dōngLuóguó
đông la mã đế quốc

Đế quốc Đông La Mã (Đế quốc Byzantine, 395–1453)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đế quốc Đông La Mã (Đế quốc Byzantine, 395–1453)

    • 1000

      Đế quốc Đông La Mã tồn tại hơn 1000 năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.