东施效颦

东施效颦
DōngShīxiàopín
đông thi hiệu tần

bắt chước vụng về (kẻ xấu bắt chước người đẹp mà trở nên lố bịch hơn) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bắt chước vụng về (kẻ xấu bắt chước người đẹp mà trở nên lố bịch hơn) [thành ngữ]

    • Đông Thi bắt chước Tây Thi nhăn mặt, chỉ làm trò cười thôi.

  2. động từ

    kẻ xấu bắt chước người đẹp (cố bắt chước người khác nhưng phản tác dụng) [thành ngữ]

    • Bắt chước một cách mù quáng chỉ làm phản tác dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.