- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
nhìn ngang nhìn dọc; đảo mắt nhìn tứ phía [thành ngữ]
nhìn ngang nhìn dọc; đảo mắt nhìn tứ phía [thành ngữ]
Anh ấy nhìn đông nhìn tây, hình như đang tìm gì đó.
đảo mắt nhìn quanh; ngó đông ngó tây [thành ngữ]
Anh ấy nhìn quanh, hình như đang tìm gì đó.
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
nhìn ngang nhìn dọc; đảo mắt nhìn tứ phía [thành ngữ]
nhìn ngang nhìn dọc; đảo mắt nhìn tứ phía [thành ngữ]
Anh ấy nhìn đông nhìn tây, hình như đang tìm gì đó.
đảo mắt nhìn quanh; ngó đông ngó tây [thành ngữ]
Anh ấy nhìn quanh, hình như đang tìm gì đó.
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.