东张西望
东张西望
đông trương tây vọng
nhìn ngang nhìn dọc; đảo mắt nhìn tứ phía [thành ngữ]
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
nhìn ngang nhìn dọc; đảo mắt nhìn tứ phía [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy nhìn đông nhìn tây, hình như đang tìm gì đó.
- 貳动động từ
đảo mắt nhìn quanh; ngó đông ngó tây [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy nhìn quanh, hình như đang tìm gì đó.
Đang tải…
东张西望
Phồn thể東張西望
đông trương tây vọng
nhìn ngang nhìn dọc; đảo mắt nhìn tứ phía [thành ngữ]
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
nhìn ngang nhìn dọc; đảo mắt nhìn tứ phía [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy nhìn đông nhìn tây, hình như đang tìm gì đó.
- 貳动động từ
đảo mắt nhìn quanh; ngó đông ngó tây [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy nhìn quanh, hình như đang tìm gì đó.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.