Tới nội dung chính

东张西望

东张西望
dōngzhāngxīwàng
đông trương tây vọng

nhìn ngang nhìn dọc; đảo mắt nhìn tứ phía [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    nhìn ngang nhìn dọc; đảo mắt nhìn tứ phía [thành ngữ]

    • ,。

      Anh ấy nhìn đông nhìn tây, hình như đang tìm gì đó.

  2. 貳动động từ

    đảo mắt nhìn quanh; ngó đông ngó tây [thành ngữ]

    • ,。

      Anh ấy nhìn quanh, hình như đang tìm gì đó.

东
dōng
đông
BỘ THỦ⼀
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu