东张西望

东张西望
dōngzhāngwàng
đông trương tây vọng

nhìn ngang nhìn dọc; đảo mắt nhìn tứ phía [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    nhìn ngang nhìn dọc; đảo mắt nhìn tứ phía [thành ngữ]

    • Anh ấy nhìn đông nhìn tây, hình như đang tìm gì đó.

  2. động từ

    đảo mắt nhìn quanh; ngó đông ngó tây [thành ngữ]

    • Anh ấy nhìn quanh, hình như đang tìm gì đó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.