世界和平

世界和平
shìjièpíng
thế giới hoà bình

hòa bình thế giới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hòa bình thế giới

    • Chúng tôi đều hy vọng thế giới hòa bình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.