丑陋

丑陋
chǒulòu
sửu lậu

xấu; xấu xí

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6740
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    xấu; xấu xí

    外形不好看;样子很不漂亮wàixíng búhǎo kàn; yàngzi hěn búpiàoliàng

    • Bộ quần áo này rất xấu xí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sửu(bàn tay co quắp (tượng hình), chi thứ hai)HỘI Ý

Chữ 丑 vẽ hình bàn tay co quắp, tượng trưng cho địa chi Sửu – con trâu.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.