Tới nội dung chính

难看

难看
nánkàn
nan khán

xấu; xấu xí

HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#5615
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xấu; xấu xí

    中外表不美,让人觉得不舒服wàibiǎo bù měi, ràng rén juéde bù shūfu

    • 。

      Bộ quần áo này rất xấu.

  2. 貳形tính từ

    xấu xí; xấu; khó coi

    中外表不好看;不美观wàibiǎo búhǎo kàn; búměiguān

难
nán
nan
BỘ THỦ⼜
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu