Tới nội dung chính

美观

美观
měiguān
mỹ quan

đẹp mắt; thẩm mỹ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đẹp mắt; thẩm mỹ

    • 。

      Công viên này rất đẹp.

  2. 貳形tính từ

    đẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp

  3. 參形tính từ

    đẹp mắt; có tính thẩm mỹ

    • 。

      Thiết kế này rất đẹp.

美
měi
mỹ
BỘ THỦ⽺
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu