Tới nội dung chính

不知羞耻

不知羞耻
bùzhīxiūchǐ
bất tri tu sỉ

vô liêm sỉ; không biết xấu hổ

2 nghĩa#31457
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vô liêm sỉ; không biết xấu hổ

    • 。

      Anh ta vô liêm sỉ trộm tiền của tôi.

  2. 貳形tính từ

    không biết xấu hổ; trơ tráo; vô sỉ

    • 。

      Anh ta đúng là một người không biết xấu hổ.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu