不知羞耻
不知羞耻
bất tri tu sỉ
vô liêm sỉ; không biết xấu hổ
2 nghĩa#31457
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
vô liêm sỉ; không biết xấu hổ
- 。
Anh ta vô liêm sỉ trộm tiền của tôi.
- 貳形tính từ
không biết xấu hổ; trơ tráo; vô sỉ
- 。
Anh ta đúng là một người không biết xấu hổ.
Đang tải…
不知羞耻
Phồn thể不知羞恥
bất tri tu sỉ
vô liêm sỉ; không biết xấu hổ
2 nghĩa#31457
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
vô liêm sỉ; không biết xấu hổ
- 。
Anh ta vô liêm sỉ trộm tiền của tôi.
- 貳形tính từ
không biết xấu hổ; trơ tráo; vô sỉ
- 。
Anh ta đúng là một người không biết xấu hổ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.