不要脸

不要脸
yàoliǎn
bất yếu kiểm

vô liêm sỉ; không biết xấu hổ; trơ tráo

1 nghĩa#13245
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vô liêm sỉ; không biết xấu hổ; trơ tráo

    没有羞愧心、做事厚颜无耻的méiyǒu xiūkuì xīn、zuòshì hòuyányúchǐ de

    • Anh ta đúng là một người không biết xấu hổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.