Tới nội dung chính

不要脸

不要脸
bùyàoliǎn
bất yếu kiểm

vô liêm sỉ; không biết xấu hổ; trơ tráo

1 nghĩa#13245
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vô liêm sỉ; không biết xấu hổ; trơ tráo

    中没有羞愧心、做事厚颜无耻的méiyǒu xiūkuì xīn、zuòshì hòuyányúchǐ de

    • 。

      Anh ta đúng là một người không biết xấu hổ.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu