Tới nội dung chính

不合

不合
bùhé
bất hợp

không phù hợp; không hợp

5 nghĩa#7284
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    không phù hợp; không hợp

    中不符合、不相适应bù fúhé、bù xiānghéshìyìng

    • 。

      Cái này không hợp quy định.

  2. 貳动động từ

    không phù hợp; không hợp

    中不相适应;不符合要求bù xiāng shìyìng;bù fúhé yāoqiú

    • 。

      Kế hoạch này không phù hợp với thực tế.

  3. 參动động từ

    không phù hợp; không hợp với

    中不符合;不适应;不相符bù fúhé; bù shìyìng; bù xiāngfú

    • 。

      Cái này không hợp với yêu cầu của tôi.

  4. 肆形tính từ

    không hợp; bất hòa; không phù hợp

    中不符合;不相配;不一致bù fúhéhé; bù xiāngpèi; bù yīzhìzhì

    • 。

      Kế hoạch này không thực tế.

  5. 伍动động từ

    không nên; không hợp; bất hợp

    中不符合;不一致bù fúhé; bù yīzhìxìng

    • 。

      Cái này không hợp yêu cầu của tôi.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu