- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không phù hợp; không hợp
không phù hợp; không hợp
中不符合、不相适应bù fúhé、bù xiānghéshìyìng
Cái này không hợp quy định.
không phù hợp; không hợp
中不相适应;不符合要求bù xiāng shìyìng;bù fúhé yāoqiú
Kế hoạch này không phù hợp với thực tế.
không phù hợp; không hợp với
中不符合;不适应;不相符bù fúhé; bù shìyìng; bù xiāngfú
Cái này không hợp với yêu cầu của tôi.
không hợp; bất hòa; không phù hợp
中不符合;不相配;不一致bù fúhéhé; bù xiāngpèi; bù yīzhìzhì
Kế hoạch này không thực tế.
không nên; không hợp; bất hợp
中不符合;不一致bù fúhé; bù yīzhìxìng
Cái này không hợp yêu cầu của tôi.
không phù hợp; không hợp
không phù hợp; không hợp
中不符合、不相适应bù fúhé、bù xiānghéshìyìng
Cái này không hợp quy định.
không phù hợp; không hợp
中不相适应;不符合要求bù xiāng shìyìng;bù fúhé yāoqiú
Kế hoạch này không phù hợp với thực tế.
không phù hợp; không hợp với
中不符合;不适应;不相符bù fúhé; bù shìyìng; bù xiāngfú
Cái này không hợp với yêu cầu của tôi.
không hợp; bất hòa; không phù hợp
中不符合;不相配;不一致bù fúhéhé; bù xiāngpèi; bù yīzhìzhì
Kế hoạch này không thực tế.
không nên; không hợp; bất hợp
中不符合;不一致bù fúhé; bù yīzhìxìng
Cái này không hợp yêu cầu của tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.