不可避免

不可避免
miǎn
bất khả tị miễn

không thể tránh khỏi; tất yếu

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12529
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không thể tránh khỏi; tất yếu

    • Điều này là không thể tránh khỏi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.