- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất động sản; tài sản cố định
bất động sản; tài sản cố định
Anh ấy đã đầu tư vào bất động sản.
bất động sản; tài sản không di chuyển được
Anh ấy có rất nhiều bất động sản.
bất động sản; tài sản cố định
bất động sản; tài sản cố định
bất động sản; tài sản cố định
Anh ấy đã đầu tư vào bất động sản.
bất động sản; tài sản không di chuyển được
Anh ấy có rất nhiều bất động sản.
bất động sản; tài sản cố định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.