不动产

不动产
dòngchǎn
bất động sản

bất động sản; tài sản cố định

3 nghĩa#27281
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bất động sản; tài sản cố định

    • Anh ấy đã đầu tư vào bất động sản.

  2. danh từ

    bất động sản; tài sản không di chuyển được

    • Anh ấy có rất nhiều bất động sản.

  3. danh từ

    bất động sản; tài sản cố định

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.