房地产

房地产
fángchǎn
phòng địa sản

bất động sản; tài sản cố định

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9798
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bất động sản; tài sản cố định

    土地和建筑物等固定资产的总称tǔdì hé jiànzhúwù děng gùdìng zīchǎn de zǒngchèng

    • Anh ấy đầu tư vào bất động sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.