Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
下课
tan học; hết giờ học
NGHĨA
- 壹动động từ
tan học; hết giờ học
- 。
Chúng tôi tan học rồi.
- 。
Thầy giáo nói còn năm phút nữa là hết giờ học.
- 貳动động từ
tan học; ra khỏi lớp
- ,,。
Các bạn ơi, bây giờ tan học rồi, hẹn gặp lại ngày mai nhé.
- 參动động từ
tan học; kết thúc giờ học; (nghĩa bóng) bị sa thải, bị cách chức
- 。
Anh ấy bị sa thải rồi.
- ,。
Do kết quả kinh doanh quá tệ, vị giám đốc đó cuối cùng đã bị cách chức.
- 肆动động từ
tan học; tan lớp; (bóng) bị sa thải (đặc biệt nói về huấn luyện viên thể thao)
- 。
Huấn luyện viên bị sa thải rồi.
- 。
Huấn luyện viên trưởng bị buộc phải ra đi vì thành tích quá tệ.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 果quả(kết quả, quả thật)HÌNH THANH
Bài học là lời thầy truyền đạt để học trò đạt được kết quả.
tan học; hết giờ học
NGHĨA
- 壹动động từ
tan học; hết giờ học
- 。
Chúng tôi tan học rồi.
- 。
Thầy giáo nói còn năm phút nữa là hết giờ học.
- 貳动động từ
tan học; ra khỏi lớp
- ,,。
Các bạn ơi, bây giờ tan học rồi, hẹn gặp lại ngày mai nhé.
- 參动động từ
tan học; kết thúc giờ học; (nghĩa bóng) bị sa thải, bị cách chức
- 。
Anh ấy bị sa thải rồi.
- ,。
Do kết quả kinh doanh quá tệ, vị giám đốc đó cuối cùng đã bị cách chức.
- 肆动động từ
tan học; tan lớp; (bóng) bị sa thải (đặc biệt nói về huấn luyện viên thể thao)
- 。
Huấn luyện viên bị sa thải rồi.
- 。
Huấn luyện viên trưởng bị buộc phải ra đi vì thành tích quá tệ.
解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 果quả(kết quả, quả thật)HÌNH THANH
Bài học là lời thầy truyền đạt để học trò đạt được kết quả.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.