Tới nội dung chính

铃

铃
líng
linh
⾦bộ kim · 10 nét

chuông (nhỏ); chuông

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#16200Lượng từ 只
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chuông (nhỏ); chuông

    • 。

      Chuông cửa kêu rồi.

铃
líng
linh
BỘ THỦ⾦
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu