- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không rõ; không xác định
không rõ; không xác định
中不清楚;不知道bù qīngchǔ; bù zhīdào
Nguyên nhân không rõ.
không rõ; không biết; bất minh
中不清楚;不知道bù qīngchu; bù zhīdào
không rõ; không hiểu rõ
中不清楚;不了解bù qīngchu; bù liǎojiě
không rõ; không xác định
không rõ; không xác định
中不清楚;不知道bù qīngchǔ; bù zhīdào
Nguyên nhân không rõ.
không rõ; không biết; bất minh
中不清楚;不知道bù qīngchu; bù zhīdào
không rõ; không hiểu rõ
中不清楚;不了解bù qīngchu; bù liǎojiě
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.