不明

不明
míng
bất minh

không rõ; không xác định

3 nghĩa#4795
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không rõ; không xác định

    不清楚;不知道bù qīngchǔ; bù zhīdào

    • Nguyên nhân không rõ.

  2. không rõ; không biết; bất minh

    不清楚;不知道bù qīngchu; bù zhīdào

  3. không rõ; không hiểu rõ

    不清楚;不了解bù qīngchu; bù liǎojiě

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.