Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下沉
下沉
hạ trầm
chìm xuống; lún xuống; hạ thấp
1 nghĩa#14087
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chìm xuống; lún xuống; hạ thấp
中向下移动或陷入;沉下去xiàng xià yídòng huò xiànrù; chénxià qu
- 。
Con thuyền từ từ chìm xuống.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
下沉
Phồn thể下
hạ trầm
chìm xuống; lún xuống; hạ thấp
1 nghĩa#14087
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chìm xuống; lún xuống; hạ thấp
中向下移动或陷入;沉下去xiàng xià yídòng huò xiànrù; chénxià qu
- 。
Con thuyền từ từ chìm xuống.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.