Tới nội dung chính

上来

上来
shànglái
thượng lai

lên; đi lên; tiến lại gần

HSK 3 (3.0)3 nghĩa#1719
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lên; đi lên; tiến lại gần

    中向上或向前移动;靠近xiàng shàng huò xiàng qián yídòng;kàojìn

    • 。

      Anh ấy đã đi lên từ dưới lầu.

  2. 貳动động từ

    lên; lên được (bổ ngữ chỉ sự thành công của hành động)

    中表示动作成功完成或达到目的biǎoshì dòngzuò chénggōng wánchéng huò dádào mùdì

    • 。

      Cuối cùng anh ấy cũng nghĩ ra rồi.

  3. 參动động từ

    đi lên; lên đây; (làm gì đó) được không (dùng sau động từ chỉ khả năng)

    中从下面向上面移动;来到说话人所在的地方cóng xiàmiàn xiàng shàngmiàn yídòng;lái dào shuōhuàrén suǒzài de dìfang

    • 。

      Mời bạn lên đây.

上
shǎng
thượng
BỘ THỦ⼀
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu