放映

放映
fàngyìng
phóng ánh

chiếu (phim, ảnh); trình chiếu

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#20242
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chiếu (phim, ảnh); trình chiếu

    • Bộ phim này đang được chiếu.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(phương hướng, vuông)HÌNH THANH
  • phộc(tay cầm gậy đánh)BỘ

Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.