歌剧

歌剧
ca kịch

ca kịch; opera

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7459Lượng từ 出 / 场
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ca kịch; opera

    用音乐、唱歌和舞蹈讲述故事的戏剧yòng yīnyuè、chànggē hé wǔdǎo jiǎngshù gùshì de xìjù

    • Tôi thích xem opera.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.