上映

上映
shàngyìng
thượng ánh

chiếu (phim); công chiếu

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#16350
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chiếu (phim); công chiếu

    • Bộ phim này khi nào chiếu?

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))HỘI Ý
  • nhất(đường nền chuẩn mực)HỘI Ý

Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.