Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
/
上映
上映
thượng ánh
chiếu (phim); công chiếu
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#16350
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chiếu (phim); công chiếu
- ?
Bộ phim này khi nào chiếu?
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)BỘ
- 央ương(trung tâm, giữa)HÌNH THANH
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
LIÊN QUAN
上映
Phồn thể上
thượng ánh
chiếu (phim); công chiếu
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#16350
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chiếu (phim); công chiếu
- ?
Bộ phim này khi nào chiếu?
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)BỘ
- 央ương(trung tâm, giữa)HÌNH THANH
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.