上海音乐学院

上海音乐学院
ShànghǎiYīnyuèXuéyuàn
thượng hải âm nhạc học viện

Nhạc viện Thượng Hải

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Nhạc viện Thượng Hải

    • Học viện Âm nhạc Thượng Hải là một trường âm nhạc nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))HỘI Ý
  • nhất(đường nền chuẩn mực)HỘI Ý

Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.