Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
上天无路,入地无门
lên trời không có đường, xuống đất không có cửa (không còn đường thoát) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
lên trời không có đường, xuống đất không có cửa (không còn đường thoát) [thành ngữ]
- ,。
Bây giờ anh ấy không còn đường nào cả.
- 貳形tính từ
lên trời không lối, xuống đất không cửa (hết đường xoay xở) [thành ngữ]
- ,。
Bây giờ anh ấy đã đến bước đường cùng.
- 參形tính từ
trên không lên được trời, dưới không chui được đất (cùng đường, không lối thoát) [thành ngữ]
- ,。
Bây giờ anh ấy đang ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 足túc(chân, bước chân)BỘ
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)HÌNH THANH
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
lên trời không có đường, xuống đất không có cửa (không còn đường thoát) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
lên trời không có đường, xuống đất không có cửa (không còn đường thoát) [thành ngữ]
- ,。
Bây giờ anh ấy không còn đường nào cả.
- 貳形tính từ
lên trời không lối, xuống đất không cửa (hết đường xoay xở) [thành ngữ]
- ,。
Bây giờ anh ấy đã đến bước đường cùng.
- 參形tính từ
trên không lên được trời, dưới không chui được đất (cùng đường, không lối thoát) [thành ngữ]
- ,。
Bây giờ anh ấy đang ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan.
解字
GIẢI TỰ- 足túc(chân, bước chân)BỘ
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)HÌNH THANH
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.