三氯化磷

三氯化磷
sānhuàlín
tam lục hoá lân

lân trichloride; phosphorous trichloride

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lân trichloride; phosphorous trichloride

    • Phosphorous trichloride là một nguyên liệu hóa chất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một (tượng hình – nét ngang))HỘI Ý
  • nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))HỘI Ý

Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.