三尖杉酯碱

三尖杉酯碱
sānjiānshānzhǐjiǎn
tam tiêm sam chỉ kiềm

harringtonine (chất hóa học chiết xuất từ cây Tam tiêm sam)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    harringtonine (chất hóa học chiết xuất từ cây Tam tiêm sam)

    • Harringtonine là một loại thuốc chống ung thư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một (tượng hình – nét ngang))HỘI Ý
  • nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))HỘI Ý

Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.