三十二位元

三十二位元
sānshíèrwèiyuán
tam thập nhị vị nguyên

32-bit (điện toán)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. số từ

    32-bit (điện toán)

    • Máy tính này là 32-bit.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một (tượng hình – nét ngang))HỘI Ý
  • nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))HỘI Ý

Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.