- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một lời là xong; đã nói là xong [thành ngữ]
một lời là xong; đã nói là xong [thành ngữ]
中说好了就不改变,一句话就能确定shuōhǎole jiù búgǎibiàn, yī jù huà jiù néng quèdìng
Nhất ngôn vi định, mai gặp!
một lời là xong; nhất ngôn vi định [thành ngữ]
中说过的话就算数,不能再改变shuōguò de huà jiù suàn shù, búnéng zài gǎibiàn
Thế là xong nhé, mai gặp!
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
một lời là xong; đã nói là xong [thành ngữ]
một lời là xong; đã nói là xong [thành ngữ]
中说好了就不改变,一句话就能确定shuōhǎole jiù búgǎibiàn, yī jù huà jiù néng quèdìng
Nhất ngôn vi định, mai gặp!
một lời là xong; nhất ngôn vi định [thành ngữ]
中说过的话就算数,不能再改变shuōguò de huà jiù suàn shù, búnéng zài gǎibiàn
Thế là xong nhé, mai gặp!
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.