- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
hoàn toàn không biết gì; mù tịt [thành ngữ]
hoàn toàn không biết gì; mù tịt [thành ngữ]
中完全不知道;对某事物毫无了解wánquán bù zhīdào; duì mǒushì wù háo wú liǎojiě
Anh ấy hoàn toàn không biết gì về chuyện này.
hoàn toàn không biết gì; mù tịt [thành ngữ]
hoàn toàn không biết gì; mù tịt [thành ngữ]
中完全不知道;对某事物毫无了解wánquán bù zhīdào; duì mǒushì wù háo wú liǎojiě
Anh ấy hoàn toàn không biết gì về chuyện này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.