一无所知

一无所知
suǒzhī
nhất vô sở tri

hoàn toàn không biết gì; mù tịt [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5358
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hoàn toàn không biết gì; mù tịt [thành ngữ]

    完全不知道;对某事物毫无了解wánquán bù zhīdào; duì mǒushì wù háo wú liǎojiě

    • Anh ấy hoàn toàn không biết gì về chuyện này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.