一些
一些
nhất ta
một ít; một vài; một số
HSK 1 (3.0)2 nghĩa#226
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
một ít; một vài; một số
+ 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ?
Sao bạn không thử tặng cho cô ấy ít hoa?
- 。
Chúng tôi muốn học những bài hát tiếng Nhật.
- 貳数số từ
một số; một vài; một ít; (sau tính từ) hơi... hơn
中不多的;数量不确定búduō de; shùliàng búquèdìng
- 。
Tôi có một ít tiền.
- 。
Trong tủ lạnh vẫn còn một ít táo.
Đang tải…
一些
Phồn thể一
nhất ta
một ít; một vài; một số
HSK 1 (3.0)2 nghĩa#226
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
một ít; một vài; một số
+ 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ?
Sao bạn không thử tặng cho cô ấy ít hoa?
- 。
Chúng tôi muốn học những bài hát tiếng Nhật.
- 貳数số từ
một số; một vài; một ít; (sau tính từ) hơi... hơn
中不多的;数量不确定búduō de; shùliàng búquèdìng
- 。
Tôi có một ít tiền.
- 。
Trong tủ lạnh vẫn còn một ít táo.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.