- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một phần; một bộ phận
một phần; một bộ phận
中整体中的某些部分;不是全部zhěngtǐ zhōng de mǒuxiē bùfen; búshì quánbù
Tôi đã ăn một phần.
Có một số người không đồng ý.
một phần; một bộ phận
中整体中的某些部分zhěngtǐ zhōng de mǒuxiē bùfen
Đây chỉ là một phần.
một phần; một bộ phận
中整体中的某些部分;不是全部zhěngtǐ zhōng de mǒuxiē bùfen; búshì quánbù
một phần; một bộ phận
một phần; một bộ phận
中整体中的某些部分;不是全部zhěngtǐ zhōng de mǒuxiē bùfen; búshì quánbù
Tôi đã ăn một phần.
Có một số người không đồng ý.
một phần; một bộ phận
中整体中的某些部分zhěngtǐ zhōng de mǒuxiē bùfen
Đây chỉ là một phần.
một phần; một bộ phận
中整体中的某些部分;不是全部zhěngtǐ zhōng de mǒuxiē bùfen; búshì quánbù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.