一部分
一部分
nhất bộ phân
một phần; một bộ phận
HSK 2 (3.0)3 nghĩa#1531
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
một phần; một bộ phận
中整体中的某些部分;不是全部zhěngtǐ zhōng de mǒuxiē bùfen; búshì quánbù
- 。
Tôi đã ăn một phần.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Có một số người không đồng ý.
- 貳名danh từ
một phần; một bộ phận
中整体中的某些部分zhěngtǐ zhōng de mǒuxiē bùfen
- 。
Đây chỉ là một phần.
- 參名danh từ
một phần; một bộ phận
中整体中的某些部分;不是全部zhěngtǐ zhōng de mǒuxiē bùfen; búshì quánbù
Đang tải…
一部分
Phồn thể一
nhất bộ phân
một phần; một bộ phận
HSK 2 (3.0)3 nghĩa#1531
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
một phần; một bộ phận
中整体中的某些部分;不是全部zhěngtǐ zhōng de mǒuxiē bùfen; búshì quánbù
- 。
Tôi đã ăn một phần.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Có một số người không đồng ý.
- 貳名danh từ
một phần; một bộ phận
中整体中的某些部分zhěngtǐ zhōng de mǒuxiē bùfen
- 。
Đây chỉ là một phần.
- 參名danh từ
một phần; một bộ phận
中整体中的某些部分;不是全部zhěngtǐ zhōng de mǒuxiē bùfen; búshì quánbù
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.