Tới nội dung chính

几个

几个
jǐge
kỷ cá

bao nhiêu; mấy

3 nghĩa#533
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹数số từ

    bao nhiêu; mấy

    中一个小数目;不太多yī ge xiǎoshù mùbiāo; búhuà duō

    • ?

      Bạn có mấy quả táo?

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Một vài người đã tới muộn.

    • ?

      Anh ta là người thứ bao nhiêu đến đây hỏi việc này?

  2. 貳数số từ

    vài; ba năm (một số)

    中一个数字,表示不确定的少数量yī ge shùzì,biǎoshì búquèdìng de shǎoshù liàng

    • 。

      Anh ấy có vài người bạn.

  3. 參数số từ

    vài; hai

    中不多的数个;少数几个búduō de shùgè;shǎoshù jǐ ge

    • 。

      Tôi vẫn còn vài câu hỏi.

几
jī
kỷ
BỘ THỦ⼏
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu