某些

某些
mǒuxiē
mỗ ta

một số; một vài (thứ gì đó)

1 nghĩa#2090
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    một số; một vài (thứ gì đó)

    不确定具体是哪些的事物或人bù quèdìng jùtǐ shì nǎxiē de shìwù huò rén

    • Một số người không thích ăn cay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây có quả ngọt ngào nhưng không rõ tên — dùng để chỉ 'một người/vật nào đó' không xác định.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.