Cây có quả ngọt ngào nhưng không rõ tên — dùng để chỉ 'một người/vật nào đó' không xác định.
/
某些
某些
mỗ ta
một số; một vài (thứ gì đó)
1 nghĩa#2090
NGHĨA
NGHĨA
- 壹代đại từ
một số; một vài (thứ gì đó)
中不确定具体是哪些的事物或人bù quèdìng jùtǐ shì nǎxiē de shìwù huò rén
- 。
Một số người không thích ăn cay.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
某些
Phồn thể某
mỗ ta
một số; một vài (thứ gì đó)
1 nghĩa#2090
NGHĨA
NGHĨA
- 壹代đại từ
một số; một vài (thứ gì đó)
中不确定具体是哪些的事物或人bù quèdìng jùtǐ shì nǎxiē de shìwù huò rén
- 。
Một số người không thích ăn cay.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)