预报

预报
bào
dự báo

dự báo; dự đoán

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#46412
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dự báo; dự đoán

    • Dự báo thời tiết nói ngày mai có mưa.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.