气象
气象
khí tượng
khí tượng; hiện tượng thời tiết
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#21773
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khí tượng; hiện tượng thời tiết
- 。
Thời tiết hôm nay rất đẹp.
- 貳名danh từ
khí tượng; thời tiết; hiện tượng khí quyển
- 。
Dự báo khí tượng nói hôm nay có mưa.
- 參名danh từ
khí tượng; thời tiết; hiện tượng khí quyển
- 。
Khí tượng hôm nay rất tốt.
Đang tải…
气象
Phồn thể氣象
khí tượng
khí tượng; hiện tượng thời tiết
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#21773
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khí tượng; hiện tượng thời tiết
- 。
Thời tiết hôm nay rất đẹp.
- 貳名danh từ
khí tượng; thời tiết; hiện tượng khí quyển
- 。
Dự báo khí tượng nói hôm nay có mưa.
- 參名danh từ
khí tượng; thời tiết; hiện tượng khí quyển
- 。
Khí tượng hôm nay rất tốt.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.