汉语
OtterDict
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
OtterDict
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Thi thử
Phòng Đọc
Luyện Nói
Trang chủ
›
Số nét
›
18 nét
Xem các bộ thủ →
Số nét
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
Chữ 18 nét
(
18 画的字
18 huà de zì
)
23 chữ
Tất cả
HSK 1
HSK 1-3
HSK 1-6
摆
bài
HSK 4
断
đoạn
HSK 3
台
đài
HSK 3
归
quy
HSK 4
蒙
mông
HSK 6
获
hoạch
HSK 4
绕
nhiễu
HSK 5
织
chức
HSK 6
翻
phiên
HSK 4
药
dược
HSK 2
转
chuyển
HSK 3
边
biên
HSK 2
酱
tương
HSK 6
锁
toả
HSK 5
镇
trấn
HSK 6
闯
sấm
HSK 5
离
ly
HSK 2
鸡
kê
HSK 2
双
song
HSK 3
杂
tạp
HSK 6
题
đề
HSK 2
骑
kỵ
HSK 2
松
tùng
HSK 4
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help