翻
lật; lật ngược; lật đổ; vượt qua; dịch (ngôn ngữ); tìm kiếm (trong tài liệu)
NGHĨA
- 壹动động từ
lật; lật ngược; lật đổ; vượt qua; dịch (ngôn ngữ); tìm kiếm (trong tài liệu)
- 。
Xin hãy mở sách ra.
- 貳动động từ
lật; lật ngược; lật đổ; vượt qua; tăng gấp bội; (nghĩa mở rộng) dịch (ngôn ngữ)
中用另一种语言来说出原来的意思yòng lìngwài yī zhǒng yǔyán lái shuōchū yuánlái de yìsi
- ?
Bạn có thể giải mã mật khẩu này không?
- 參动động từ
lật; lật ngược; vượt qua; dịch (ngôn ngữ)
中越过;穿过;或把一面变成另一面yuèguò;chuānguò;huò bǎ yī miàn biànchéng lìng yī miàn
- 。
Chúng tôi đã vượt qua ngọn núi đó.
- 肆动động từ
trèo qua; leo qua; lật (trang, bảng…); lộn ngược; dịch (ngôn ngữ)
中越过;翻越;爬过yuèguò;fānyuè;páguò
- 。
Anh ấy đã trèo qua tường rồi.
- 伍动động từ
lật; lật ngược; lật qua; vượt qua; gấp đôi
中数量增加一倍;变成两倍shùliàng zēngjiā yībèi; biànchéng liǎngbèi
- 。
Con số này đã tăng gấp đôi.
- 陸动động từ
lật; lật ngược; lật úp
中将东西的正面变为反面;使朝向改变jiāng dōngxi de zhèngmiàn biànwéi fǎnmiàn; shǐ zhāoxiàng gǎibiàn
- 。
Xin hãy lật sách đến trang thứ mười.
- 柒动động từ
lật; lục lọ; lật qua
中用手在东西里寻找;将东西打乱寻找yòng shǒu zài dōngxi lǐ xúnzhǎo; jiāng dōngxi dǎluàn xúnzhǎo
- ?
Anh ấy đang lục tìm cái gì vậy?
- 捌动động từ
dịch; phiên dịch
中把一种语言改成另一种语言bǎ yī zhǒng yǔyán gǎi chéng lìng yī zhǒng yǔyán
- 。
Bạn giúp tôi phiên dịch một chút nhé.
lật; lật ngược; lật đổ; vượt qua; dịch (ngôn ngữ); tìm kiếm (trong tài liệu)
NGHĨA
- 壹动động từ
lật; lật ngược; lật đổ; vượt qua; dịch (ngôn ngữ); tìm kiếm (trong tài liệu)
- 。
Xin hãy mở sách ra.
- 貳动động từ
lật; lật ngược; lật đổ; vượt qua; tăng gấp bội; (nghĩa mở rộng) dịch (ngôn ngữ)
中用另一种语言来说出原来的意思yòng lìngwài yī zhǒng yǔyán lái shuōchū yuánlái de yìsi
- ?
Bạn có thể giải mã mật khẩu này không?
- 參动động từ
lật; lật ngược; vượt qua; dịch (ngôn ngữ)
中越过;穿过;或把一面变成另一面yuèguò;chuānguò;huò bǎ yī miàn biànchéng lìng yī miàn
- 。
Chúng tôi đã vượt qua ngọn núi đó.
- 肆动động từ
trèo qua; leo qua; lật (trang, bảng…); lộn ngược; dịch (ngôn ngữ)
中越过;翻越;爬过yuèguò;fānyuè;páguò
- 。
Anh ấy đã trèo qua tường rồi.
- 伍动động từ
lật; lật ngược; lật qua; vượt qua; gấp đôi
中数量增加一倍;变成两倍shùliàng zēngjiā yībèi; biànchéng liǎngbèi
- 。
Con số này đã tăng gấp đôi.
- 陸动động từ
lật; lật ngược; lật úp
中将东西的正面变为反面;使朝向改变jiāng dōngxi de zhèngmiàn biànwéi fǎnmiàn; shǐ zhāoxiàng gǎibiàn
- 。
Xin hãy lật sách đến trang thứ mười.
- 柒动động từ
lật; lục lọ; lật qua
中用手在东西里寻找;将东西打乱寻找yòng shǒu zài dōngxi lǐ xúnzhǎo; jiāng dōngxi dǎluàn xúnzhǎo
- ?
Anh ấy đang lục tìm cái gì vậy?
- 捌动động từ
dịch; phiên dịch
中把一种语言改成另一种语言bǎ yī zhǒng yǔyán gǎi chéng lìng yī zhǒng yǔyán
- 。
Bạn giúp tôi phiên dịch một chút nhé.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.