Tới nội dung chính

织

织
zhī
chức
⽷bộ mịch · 8 nét

dệt; đan

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#29315
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dệt; đan

    • 。

      Cô ấy thích đan áo len.

  2. 貳动động từ

    dệt; đan

织
zhī
chức
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu