Tới nội dung chính
⽉

nguyệt · mặt trăng

yuè (yue4)

Bộ thủ số 74 · 4 nét (第 74 部首 · 4 画 dì 74 bùshǒu · 4 huà)

Bộ thủ ⽉ (nguyệt) — nghĩa: mặt trăng, 4 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình mặt trăng trong giáp cốt văn và triện thư cổ. Dần dần hình ảnh được đơn giản hóa thành một hình chữ nhật với một nét ngang ở giữa, biểu thị khuôn mặt sáng của mặt trăng.

Mẹo nhớ: Nhìn hình chữ nhật với một nét ngang ở giữa—đó là hình ảnh đơn giản của mặt trăng tròn sáng trên trời.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

10 chữ
  • 服fúphục

    quần áo; trang phục; phục tùng

    HSK 6

    8 nét

  • 朋péngbằng

    bạn; bạn bè; hữu

    8 nét

  • 朊ruǎn

    chất đạm; protein

    8 nét

  • 朏fěiphỉ

    (văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng

    9 nét

  • 朐Qúcù

    họ Khư

    9 nét

  • 胧lónglung

    mờ ảo; lờ mờ (dùng trong "mờ ảo, mơ hồ")

    9 nét

  • 朕zhèntrẫm

    đại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm

    10 nét

  • 朗lǎnglãng

    sáng sủa; rõ ràng

    10 nét

  • 朓tiǎothiểu

    (văn) hình ảnh trăng lưỡi liềm xuất hiện ở phía tây vào cuối tháng âm lịch

    10 nét

  • 朔shuòsóc

    buổi đầu; khởi đầu (văn)

    10 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 朓 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu