Tới nội dung chính

彬

彬
bīn
bân
⼺bộ sam · 11 nét

lịch sự; văn nhã; có giáo dưỡng

1 nghĩa#46515
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lịch sự; văn nhã; có giáo dưỡng

    • 。

      Anh ấy là một người lịch sự.

彬
bīn
bân
BỘ THỦ⼺
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu