Tới nội dung chính

彤

彤
tóng
đồng
⼺bộ sam · 7 nét

đỏ; son; đan sa (chu sa)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đỏ; son; đan sa (chu sa)

    • 。

      Mây đỏ giăng kín.

  2. 貳名danh từ

    họ Đồng

彤
tóng
đồng
BỘ THỦ⼺
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu