Tới nội dung chính
⽝

khuyển · chó

quǎn (quan3)

Bộ thủ số 94 · 4 nét (第 94 部首 · 4 画 dì 94 bùshǒu · 4 huà)

Bộ thủ ⽝ (khuyển) — nghĩa: chó, 4 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn và triện thư, lấy hình dạng của con chó dưới dạng đơn giản hóa. Nét vẽ thể hiện đầu, thân và đuôi của chó trong một biểu thị gọn gàng.

Mẹo nhớ: Ba nét thẳng đứng lạnh lùng với một chân phía bên phải — hình ảnh một con chó đứng sẵn sàng.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

8 chữ
  • 犬quǎnkhuyển

    (văn) chó; khuyển

    4 nét

  • 犯fànphạm

    vi phạm; xúc phạm

    HSK 6

    5 nét

  • 犮bábạt

    nhổ; rút ra

    5 nét

  • 犰qiú

    dùng trong 犰狳[qiu2 yu2]

    5 nét

  • 犴ànngạn

    dùng trong từ "bệ ngạn" (tên loài thú huyền thoại; cũng chỉ nhà tù)

    6 nét

  • 犸mǎmã

    thành phần trong từ "voi ma mút" (mammoth)

    6 nét

  • 犵qìngật

    tên một bộ tộc (thiểu số)

    6 nét

  • 犷guǎngquảng

    thô lỗ; quê mùa

    6 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 犬 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu